Home Brand Honeywell

Honeywell

honeywell việt nam, đại lý phân phối honeywell, nhà phân phối honeywell

Bóng cảm biến 129464N

Bóng cảm biến Honeywell 129464N Thông số kỹ thuât Bóng cảm biến 129464N: UV Power Tube ( -40 to 250F) for C7035, C7061 C7035A1023 -18~121℃ 1.8 C7035A1031 -40~121℃...

Công tắc áp suất honeywell L404A1354

Công tắc áp suất honeywell L404A1354 L404A1354 0.14 – 1.03 7 – 41 1.72 L404A1370 0.35 – 3.45 28 – 83 5.86 - L404A1396 0.69 – 10.34...

HONEYWELL V4BFW16-250

HONEYWELL V4BFW16-250 V4BFW16-250 V4BFW16-300 V4BFW16-350 V4BFW16-400 V4HBFW16-065 V4HBFW16-080 V4HBFW16-100 V4HBFW16-125 V4HBFW16-150 V4HBFW16-200 V4MBFW16-100 V4MBFW16-125 V4MBFW16-150 V4MBFW16-200 V4MBFW16-250 V4MBFW16-300 V4MBFW16-350 V4MBFW16-400 V4MBFW16-450 DPCV-40A DPCV-50A DPCV-65A DPCV-80A DPCV-100A DPCV-125A DPCV-150A DPCV-40B DPCV-50B...

Đầu báo khói Honeywell FAPT-851

Đầu báo khói Honeywell FAPT-851 Thông số kỹ thuật FAPT-851: Đế Honeywell B501 Specifications: Sensitivity: 2% to 15% Obscuration per metre 63.0°C Fixed Temperature Rating Operating Voltage Range: 15 VDC...

Cảm biến Honeywell C7035A1023

Bóng Honeywell C7035A1023 honeywell C7027A1023, honeywell C70271023 honeywell C7027A1049, honeywell C7027A1072 Mã hiệu Kích thước Nhiệt độ (inch) (mm) Độ (F) Độ (C) C7035A1023 72 in. 1829 mm 0 F 250 F -18 C +121 C — C7035A1031 72 in. 1829 mm -40...

Bộ điều khiển L6006A1012

Bộ điều khiển L6006A1012 Thông số kỹ thuật Honeywell L6006A1012: Overview Aquastat® Controllers are immersion type devices for limiting or regulating the temperature of liquids in boilers,...

Cảm biến áp suất Honeywell

Cảm biến áp suất Honeywell PX2AF1X667PSCHX PX2AF1XX300PSCHX PX2AF1XX010BABEX PX2AF1XX010BSBEX PX2AF1XX100PSBDX PX2AF1XX150PACHX PX2AF1XX150PSCHX PX2AF1XX200PSAAX PX2AF1XX200PSBCX PX2AF1XX200PSBEX PX2AF1XX250PSAAX PX2AF1XX300PSBEX PX2AF1XX300PSCHX PX2AF1XX500PACHX PX2AF1XX500PSAAX PX2AF1XX500PSBCX PX2AF1XX500PSBEX PX2AF1XX500PSBGX PX2AF1XX600PSAAX PX2AF1XX667PSAAM PX2AF1XX667PSCHX PX2AG1XX002BACHX PX2AG1XX016BSABX PX2AG1XX040BSCHX PX2AG1XX046BSCHX PX2AG1XX100PAAAX PX2AG1XX100PSAAX PX2AG1XX100PSCHX PX2AG2XX100PACHX PX2AM1XX010BSBGX PX2AM1XX050PAAAX PX2AM1XX050PAABX PX2AM1XX100PAABX PX2AM1XX300PSBGX PX2AN1XX001GACHX PX2AN1XX010BACHX PX2AN1XX010BSAAX PX2AN1XX010BSCHX PX2AN1XX015PAAAX

Honeywell DPTE52S, DPTE1002

Honeywell DPTE52S, DPTE1002 Normal 0 false false false VI X-NONE X-NONE /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-priority:99; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0cm 5.4pt 0cm 5.4pt; mso-para-margin-top:0cm; mso-para-margin-right:0cm; mso-para-margin-bottom:10.0pt; mso-para-margin-left:0cm; line-height:115%; mso-pagination:widow-orphan; font-size:11.0pt; font-family:"Arial","sans-serif"; mso-ascii-font-family:Arial; mso-ascii-theme-font:minor-latin; mso-hansi-font-family:Arial; mso-hansi-theme-font:minor-latin; mso-bidi-font-family:"Times New Roman"; mso-bidi-theme-font:minor-bidi; mso-fareast-language:EN-US;} 2-wire models, tín hiệu ra analog output...

Đầu đo nhiệt C7027A1049

Đầu đo nhiệt C7027A1049 C7027A1049 Honeywell C7027A1023 dải đo -18~102℃,2.4 C7027A1031 dải đo -40~102℃,2.4 C7027A1049 dải đo -18~102℃,2.4 C7027A1064 dải đo -40~102℃,7.3 C7027A1072 dải đo -40~102℃,2.4 C7027A1080 dải đo -18~102℃,2.4 C7035A1023 dải...

HONEYWELL RM7800M1011

HONEYWELL RM7800M1011 RM7800M1011 RM7895A1048 RM7800M1011 RM7895A1055 RM7800M1037 RM7895B1013 RM7823A1016 RM7895B1013 RM7823A1016 RM7895C1012 RM7824A1006 RM7895C1012 RM7830A1003 RM7895C1020 RM7830A1011 RM7895C1020 RM7830A1029 RM7895D1011 RM7838A1014 RM7895E1002 RM7838A1014 RM7895F1001 RM7838B1013 RM7896A1012 RM7838B1013 RM7896B1011 RM7838C1004...
- Advertisement -

LATEST NEWS

Allen Bradley 150-F108FBD-1

Xy lanh smc CXSM15-20

Lenze EVS9325-CKV003

MUST READ

OMRON E5CN4902G