Khóa lựa chọn điện áp AXBXCXL

Khóa lựa chọn điện áp AXBXCXL

Động cơ 1LE1002-0CB32-2FA4 /Siemens 230VD/400VY, 50Hz, 0.37KW, 1350 1/MIN, M=2.6Nm, I(VD)= 1.88A, I(VY)=1.08A, hiệu suất 75%, hiệu suất danh định 66%; chiều cao tâm trục 88mm; đường kính trục phi 14; tổng chiều dài 240mm; đường kính lỗ bắt ốc cố định độc cơ phi 10 kích thước then : 5x5x20mm;
Động cơ TC-FX /Sumitomo Thông số 3,7kW; 400V 50Hz; 7,64A; cách điện F; r/m: 1420, P.F: 0,83; MAX.AMB: 40 C; Khung: V-112M; IP: 55
Động cơ 5APE132S-4 (9AA) /Gebr. Steimel Thông số 50 HZ; 5,5 kW; Cos phi: 0,84; 400/690 V (D/Y); Hiệu suât: 87,7 %; 10,8/6,2 A (D/Y); 1455 r/m;
Động cơ M80S6 380-420/50Hz, tốc độ 920r/min; công suất 0.37kW, Cos=0.63, dòng định mức 0.93A, IP55
Động cơ SK132M/4 3D TF /Nord Thông sô 400V/50Hz; 7,5kW; 15,5A; 1450 r/m; Cos phi 0,79; IP55, cấp cách điện F, phòng nổ cấp Ex II 3D
Động cơ YTSP132S-4-TH / Động cơ 3 pha; 4 cực, dùng biến tần, đấu Y; Công suất định mức 5,5 kW;Điện áp 400V; Iđm: 10,7 (A); 50 Hz; IP 55; cấp cách điện 4,16, lực xoắn 35 Nm, dải momen xoắn không đổi: 3-50Hz, dải công suất không đổi: 50-100Hz, phù hợp tiêu chuẩn Q/JBQG 60. Khoảng rộng (ngang trục) giữa 2 bulông chân đế 216mm, khoảng dài (dọc trục) giữa 2 bulông chân đế 140mm, chiều cao từ tâm trục đến mặt dưới chân đế 132mm, lỗ bắt chân đế D12, đường kính trục 38mm, chiều dài đầu trục 80mm, then DxRxC 70x10x8mm
Động cơ type ETU BDE /Teco Thông số 2,2kW; 4,4 A; 400 V; 50Hz; 1380 r/m; cấp F; IP55; 47 kg
Giá treo cáp điện Part no: 9099867-102 /Alimak Giá treo cáp điện theo xe rùa, dùng cho thang máy Alimak SE400FC
Cao su giảm chấn Part no: 3000270-503 /Alimak Giảm chấn cao su trên đỉnh (chi tiết số 8) – Bằng cao su, đường kính 160mm, dùng cho thang máy Alimak SE400FC
Đèn chỉ thị điện áp cao áp DXN8B-7.2-40,5/Q2 Điện áp định mức 7,2-40,5kV, hiển thị 3 pha Nguồn DC 110V
Khóa lựa chọn điện áp BE-3V /BIGM Ui= 690V; Ith = 20A AXBXCXL (mm): 48 X 64 X 43 X 22+9,6n
Màn hình điều khiển pGD-0 /Carel (PGD0000FW0) Màn hình LCD, 6 phím điều khiển (Alarm, Prg, Esc, Up, Enter, Down) Tương thích với bộ điều khiển Carel µC3, kiểu gắn tủ
Rơ le bảo vệ điện áp REU610CVVHCNR /ABB P-P voltage Input: 100/110/115/120V Residual voltage Input: 100/110/115/120V Nguồn nuôi: 100-240Vac, 110-250Vdc 2DI, 3xPO, 2xSo, truyền thông RS485
Rơ le bảo vệ động cơ P225CA0Z11200CC /Schneider Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 – 240Vac); Earth current Input: 0,002-1Ion ; Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 57-130V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; 6 Optos + 5 Relays; Giao thức truyền thông: Modbus/RS485. Panel Mounting; ngôn ngữ: English, Version: 10.C
Rơ le bảo vệ động cơ REM610C11HCNR /ABB Current Input: 1A; Earth fault current Input: 1A; Nguồn nuôi 48-250VDC, 100-240VAC; 2DI, 3xPO, 2xSO, RTD module: none; truyền thông: RS485
Rơ le bảo vệ máy điện P241311A2MC580J Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 – 240Vac); Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 100/120V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; Quy cách sản phẩm: Size 40TE Case, No Option (8 Optos + 7 Relays); Giao thức truyền thông: Modbus. Panel Mounting; ngôn ngữ: English; Software version: 57; Ký hiệu thiết kế: J
Rơ le bảo vệ quá dòng SEPAM REL59812 Nguồn cấp: 100.240VAC/110…250VDC Series 10 A 42E
Rơ le bảo vệ quá dòng chạm đất và dòng rò SEPAM REL59819 Nguồn cấp: 100.240VAC/110…250VDC Series 10 N 11E
Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng và không hướng P127BA0Z112GA0 Nguồn nuôi: 110-250Vdc (100 – 240Vac);Earth current Input: 0,01-8Ion, Module CT: In = 1A/5A; Module VT: Vn = 57-130V; Phần cứng: Tiêu chuẩn; 8 Optos + 7 Relays; Giao thức truyền thông: Modbus/RS485. Panel Mounting; ngôn ngữ: English, Software version: 14A
Rơ le bảo vệ xuất tuyến REF615 Order code: HBFHAEAGAND1BNN1XD /ABB 4I(I0 1/5A)+5U+16BI+10BO, Truyền thông nối tiếp RS485 bao gồm một Input cho IRIG-B, giao thức IEC60870-5-103. Nguồn nuôi 48-250VDC, 100-240VAC. Version 3.0
Rơ le bảo vệ xuất tuyến REF610C11HCHR /ABB Phase current Input 1A; Earth fault current Input: 1A; Nguồn nuôi: 100-240Vac/110-250Vdc; 2DI, 3xPO, 2xSO; I/O extention 3xDI, 3xSO. Truyền thông RS485, giao thức IEC 60870-5-103
Rơ le điện áp và tần số P9210ASZ112CD0 Nguồn nuôi: 24-250Vdc/48-240Vac; Module VT: Vn = 57-130V; truyền thông Modbus
Rơle bảo vệ thứ tự pha APR-3S /Anly Định mức tiếp điểm: 5A, 250V, 50Hz
Rơ le nhiệt TA200 DU /ABB Điện áp đinh mức 690VAC/50Hz, 3 cực, dải điều chỉnh bảo vệ: 100-135A, Kích thước: 104x151x126mm, 1NO/1NC
Thiết bị thử rơi /Alimak Thiết bị thử rơi thang máy gồm giắc cắm, dây điều khiển và Bộ điều khiển bằng nút ấn, phù hợp với thang máy Alimak SE400FC
Thyristor SKT 491/12E /Semikron 1300V (RSM), 1200V (RRM, DRM), dv/dt 1000 V/micro-second, 1000A (TRMS), 490 A (TAV, sin. 180; DSC;80 ° C)
Tiếp điểm mạch lực /ABB Dùng cho contactor chân không ABB VSC/P 7 SCO (7,2kV, 50Hz, 63A)
Tiếp điểm phụ CAL18X-11 /ABB 1 NO, 1NC, điện áp điều khiển 220VAC, dùng cho contactor ABB A150-30-11
Tiếp điểm phụ CAL5X-11 /ABB 1 NO, 1NC, điện áp điều khiển 220VAC, dùng cho contactor ABB A65-30-11